Khi mua bất kỳ món mỹ phẩm nào, thói quen hiện nay của chúng ta chắc hẳn sẽ là đọc tường tận cái bảng thành phần đúng hem. Tuy nhiên, trên bao bì mỹ phẩm còn có rất nhiều thông tin quan trọng khác mà chúng ta thường hay bỏ qua. Bài viết này Tân Vạn Xuân sẽ chia sẻ với các bạn cách đọc tất cả những thông tin trên bao bì mỹ phẩm.
Cách đọc thành phần mỹ phẩm
Bảng thành phần là thông tin phải bắt buộc có trong sản phẩm. Thành phần đầu tiên sẽ chiếm nồng độ % nhiều nhất trong sản phẩm, trong khi thành phần cuối cùng được liệt kê sẽ chiếm ít nhất. Tuy nhiên sẽ có ngoại lệ, những thành phần có ngoại lệ dưới 1% có thể được sắp xếp tuỳ ý mà không cần theo quy tắc nào cả.
Một số thành phần thông dụng trong mỹ phẩm gồm có:
- Nước: Aqua (Water), Rosa Damascena Flower Water
- Chất nhũ hoá: Cetearyl Alcohol. Glyceryl Stearate, Polysorbate 60, Lecithin
- Chất bảo quản: Phenoxyethanol, Sodium Benzoate, Potassium Sorbate, Ethylhexylglycerin, Benzyl Alcohol
- Chất giữ ẩm: Glycerin, Propylene Glycol, Butylene Glycol, Hyaluronic Acid (Sodium Hyaluronate), Sorbitol.
- Chất tạo màu: CI 77491, CI 77492, CI 77499, Titanium Dioxide (CI 77891)
- Chất làm đặc: Carbomer, Xanthan Gum, Hydroxyethylcellulose, Cetyl Alcohol, Stearic Acid
- Hương liệu: Parfum (Fragrance), Limonene, Linalool, Citronellol, Eugenol.

Ngoài ra cũng có 1 số sản phẩm đặc biệt hơn, thay vì sắp xếp theo nồng độ thì sẽ được chia ra làm thành phần hoạt tính (active ingredient) và thành phần phụ (Inactive ingredient). Trong đó thành phần hoạt tính sẽ ghi rõ % nồng độ và được in đậm hoặc có cách viết khác biệt để dễ dàng phân biệt với thành phần phụ.
Cách đọc tiêu chuẩn an toàn trong mỹ phẩm
Để được phép lưu hành trên thị trường, mỹ phẩm phải đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về chất lượng. Dưới đây là một tiêu chuẩn phổ biến:
- FDA (Food and Drug Administration – Mỹ): Kiểm định chất lượng, an toàn lưu hành tại Mỹ.
- CE (Châu Âu): Đảm bảo sản phẩm phù hợp quy định an toàn EU.
- Ecocert / Cosmos Organic: Tiêu chuẩn dành cho mỹ phẩm thiên nhiên, hữu cơ.
- Cruelty-Free / Leaping Bunny: Không thử nghiệm trên động vật.
- Vegan: Mỹ phẩm thuần chay, không chứa thành phần có nguồn gốc động vật.
- Chứng nhận hữu cơ (Organic): Sản phẩm từ nguyên liệu sạch, đạt chuẩn nông nghiệp hữu cơ.
- HACCP, ISO 22000: Chứng nhận đảm bảo về vệ sinh an toàn thực phẩm
Những tiêu chuẩn này đảm bảo cho mỹ phẩm không chứa thành phần độc hại vượt ngưỡng cho phép và an toàn cho người dùng khi sử dụng lâu dài.

Các chứng nhận nhà máy uy tín
Khi lựa chọn đơn vị gia công, cần ưu tiên lựa chọn các nhà máy đạt chuẩn sở hữu các chứng nhận đạt chuẩn trong nước và quốc tế như:
- GMP (Good Manufacturing Practice): Thực hành sản xuất tốt, đảm bảo chất lượng từ nguyên liệu đến thành phẩm.
- CGMP – ASEAN: Tiêu chuẩn thực hành sản xuất tốt ASEAN
- ISO 22716: Tiêu chuẩn quốc tế về quản lý chất lượng trong sản xuất mỹ phẩm.
- ISO 9001: Hệ thống quản lý chất lượng toàn diện.
- ISO 14001: Hệ thống quản lý môi trường.
Đây là cơ sở để doanh nghiệp chứng minh năng lực và đảm bảo sản phẩm có thể lưu hành hợp pháp tại thị trường Việt Nam và cạnh tranh tại thị trường quốc tế.
Tiêu chuẩn về vệ sinh công nghiệp trong sản xuất mỹ phẩm
Vệ sinh công nghiệp cũng là một trong những tiêu chuẩn cần đáp ứng trong công nghiệp. Dưới đây là một số tiêu chuẩn về quản lý môi trường sản xuất trong và ngoài nước.
- ISO 14644 (Cleanroom Standard): Tiêu chuẩn quốc tế về phòng sạch, quy định mức độ bụi, vi khuẩn trong không khí để đảm bảo không làm ảnh hưởng đến sản phẩm.
- HACCP (Hazard Analysis and Critical Control Points): Hệ thống phân tích mối nguy và kiểm soát điểm tới hạn, áp dụng để loại bỏ nguy cơ nhiễm khuẩn trong quy trình sản xuất.
- ISO 22000: Tiêu chuẩn quản lý an toàn vệ sinh, thường được áp dụng cả trong ngành thực phẩm và mỹ phẩm nhằm đảm bảo an toàn khi sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với người dùng.

Kiểm nghiệm sản phẩm trước khi lưu hành trên thị trường
Trước khi lưu hành, mỹ phẩm cần trải qua quá trình kiểm nghiệm nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn và chất lượng sản phẩm:
- Kiểm nghiệm hóa lý: độ pH, Độ nhớt, tỷ trọng, độ tan, hàm lượng kim loại nặng như: Chì (Pb), Thủy ngân (Hg), Arsen (As), Cadmium (Cd), Hàm lượng chất bảo quản formaldehyde, Hàm lượng chất gây ung thư dioxane, nitrosamine
- Kiểm nghiệm vi sinh: đảm bảo không nhiễm khuẩn, nấm, ký sinh trùng.
- Kiểm nghiệm độc tính và an toàn: Patch Test (Test kích ứng da), Draize Test (Test kích ứng mắt/niêm mạc), Acute Oral Toxicity Test – đánh giá độc tính cấp tính qua đường miệng
- Kiểm nghiệm hiệu quả: Kiểm tra chỉ số SPF / PA, Kiểm nghiệm khả năng dưỡng ẩm (Moisturizing Efficacy Test), Kiểm nghiệm giảm nhờn, trị mụn (Anti-acne Test), Kiểm nghiệm làm trắng da (Skin Whitening Efficacy Test).
Việc nắm rõ bảng thành phần, tiêu chuẩn an toàn, chứng nhận nhà máy, vệ sinh công nghiệp và quy trình kiểm nghiệm không chỉ giúp người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm an toàn, chất lượng, mà còn là thước đo để đánh giá mức độ uy tín của thương hiệu. Trong bối cảnh thị trường mỹ phẩm ngày càng cạnh tranh, hiểu biết này sẽ giúp bạn trở thành người mua hàng thông thái và lựa chọn được dòng sản phẩm phù hợp nhất với bản thân.
Ngày cập nhật: 01/10/2025
















